|
STT |
Tên sách/tài liệu |
Ký hiệu |
Năm XB |
Nơi XB |
112 |
Phần mềm DELTA cho tính toán dòng chảy và chất lượng nước trên hệ thống kênh sông |
1915/VL; 1916/VL; 1917/VL; 1918/VL |
2010 |
NXB Nông nghiệp |
111 |
Thủy lực sông ngòi |
1886/VL |
2007 |
NXB Giáo Dục |
110 |
Tính toán thủy lực cống và mương thoát nước |
1903/VL |
2004 |
NXBXD |
109 |
BT Thuỷ lực T2 |
V1778 |
2005 |
|
108 |
BT Thuỷ lực T1
|
V1777 |
2005 |
|
107 |
Thuỷ lực T2 |
V1776 |
2006 |
|
106 |
Thuỷ lực T1
|
V1775 |
2006 |
|
105 |
Thủy lực công trình |
V1711 |
2005 |
NXBXD |
104 |
Tính toán khí thực các công trình thủy lợi |
V1710 |
2003 |
NXBXD |
103 |
Thí nghiệm mô hình thủy lực công trình |
V1709 |
2005 |
Viện KHTL |
102 |
Bài tập Thủy lực T2 (Tái bản, bổ sung) |
V1708 |
2006 |
ĐHTL |
101 |
Bài tập Thủy lực T1 (Tái bản, bổ sung) |
V1707 |
2006 |
ĐHTL |
100 |
Thủy lực T2 (Tái bản, bổ sung) |
V1706 |
2006 |
ĐHTL |
99 |
Thủy lực T1 (Tái bản, bổ sung) |
V1705 |
2006 |
ĐHTL |
98 |
Nối tiếp tiêu năng hạ lưu CTTL |
V1770 |
2006 |
NXB Xây dựng |
97 |
Thuỷ công T2 |
V1738 |
2005 |
NXB Xây dựng |
96 |
Tuabin thuỷ lực |
V1737 |
2004 |
NXB Xây dựng |
95 |
Thuỷ công T1 |
V1736 |
2004 |
NXB Xây dựng |
94 |
Vật đệm làm kín nước cửa van các công trình |
V227 |
1976 |
Hà Bắc |
93 |
Vài phương pháp số để tính toán các môi trường liên tục và các kết cấu |
V615 |
1973 |
Hà nội |